Bảng Điểm Lớp CCNA 03
|
STT
|
Họ Tên
|
Modul I
|
Modul II
|
Ghi chú
|
|
Lần I
|
Thi lại
|
Lần 1
|
Thi lại
|
|
1
|
Ngô Thanh Bình
|
560
|
840
|
640
|
|
|
|
2
|
Đào Mạnh Hùng
|
260
|
600
|
300
|
720
|
|
|
3
|
Vũ Anh Khỏe
|
420
|
560
|
780
|
|
|
|
4
|
Đào Văn Kiên
|
920
|
|
400
|
|
|
|
5
|
Nguyễn Thị Nga
|
300
|
760
|
440
|
700
|
|
|
6
|
Nguyễn Chí Nhiên
|
840
|
|
720
|
|
|
|
7
|
Nguyễn Thị Nhung
|
500
|
820
|
420
|
760
|
|
|
8
|
Nguyễn Duy Sơn
|
440
|
780
|
440
|
600
|
|
|
9
|
Trần Thị Thu
|
660
|
|
560
|
800
|
|
|
10
|
Nguyễn Thị Xuân
|
400
|
620
|
400
|
700
|
|
|
11
|
Phạm Văn Vương
|
400
|
940
|
620
|
|
|
Bảng Điểm Lớp CCNA 05
|
STT
|
Họ Tên
|
Modul I
|
Modul II
|
Ghi chú
|
|
Lần I
|
Thi lại
|
Lần 1
|
Thi lại
|
|
1
|
Trương Đình Thắng
|
|
|
640
|
|
|
|
2
|
Hoàng Đình Khiếu
|
|
|
460
|
|
|
|
3
|
Bùi Văn Hải
|
|
|
920
|
|
|
|
5
|
Đào Thị Huệ
|
|
|
900
|
|
|
|
6
|
Đỗ Thị Dung
|
|
|
340
|
|
|
|
7
|
Nguyễn Đức Mạnh
|
|
|
260
|
|
|
|
8
|
Đỗ Văn Sự
|
|
|
540
|
|
|
|
9
|
Phạm Văn Trai
|
|
|
740
|
|
|
Bảng Điểm Lớp CCNA 06
|
STT
|
Họ Tên
|
Modul I
|
Modul II
|
Ghi chú
|
|
Lần I
|
Thi lại
|
Lần 1
|
Thi lại
|
|
1
|
Nguyễn Viết Văn
|
|
|
620
|
|
|
|
2
|
Bùi Như Hậu
|
|
|
720
|
|
|
|
3
|
Dương Thị Yến
|
|
|
640
|
|
|
|
4
|
Hòa Quang Hải
|
|
|
760
|
|
|
|
5
|
Đinh Danh Tùng
|
|
|
380
|
|
|
|
6
|
Phạm Hữu Tùng
|
|
|
720
|
|
|
|
7
|
Nguyễn Thế Dương
|
|
|
760
|
|
|
|
8
|
Trần Xuân Thoại
|
|
|
680
|
|
|
Người Phụ Trách: Lương Văn Xanh Ngày thi : 21/7/2011
Chú ý: - Đối với những bạn không qua lần 1, số điểm sẽ được lấy vào lần thi lại.
- Cách tính điểm: Điểm Trung Bình = (Điểm Modul I + Điểm Modul II)/2
- Số điểm Pass: Điểm Trung Bình >= 650